kể tội
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ra, liệt kê những lỗi lầm, sai phạm của một người nào đó: Hành động thuật lại, kể ra một cách có hệ thống các tội lỗi, khuyết điểm hoặc việc làm xấu của một cá nhân, thường với mục đích phê phán, buộc tội hoặc làm cho người đó xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong cuộc họp, anh ấy đã đứng lên kể tội đồng nghiệp về việc đi làm muộn.
- Đừng có mỗi lần cãi nhau là lại kể tội nhau từ chuyện cũ.
- Bà ấy thường kể tội đứa cháu nghịch ngợm với hàng xóm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kể tội" với nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, không nhất thiết là "tội" theo nghĩa pháp lý, mà chỉ là những lỗi nhỏ, thói quen xấu.
- Cô giáo không kể tội từng em trước lớp, mà chỉ nhắc nhở chung.
- Sắc thái: Hành động "kể tội" thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chỉ trích, oán giận hoặc có ý làm nhục người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Bêu xấu (động từ): Phơi bày cái xấu của người khác ra cho nhiều người biết, thường với ác ý.
- Tố cáo (động từ): Báo cho cơ quan có thẩm quyền biết về hành vi phạm tội hoặc vi phạm pháp luật (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Vạch tội (động từ): Chỉ ra, nêu rõ tội lỗi của ai đó (có thể dùng trong văn chương hoặc lời nói nhấn mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Bới tội: Tìm kiếm, moi móc những lỗi lầm (cũ hoặc nhỏ nhặt) của người khác để nói ra.
- Chỉ trích: Đưa ra nhận xét, phê bình tập trung vào mặt tiêu cực, sai sót.
Thành ngữ liên quan
- Kể lể tội tình: Than vãn, kể ra một dài những nỗi khổ, những điều bất hạnh của bản thân mình (khác với "kể tội" người khác).
- Cô ấy suốt ngày kể lể tội tình, chẳng ai muốn nghe nữa.